Cách dùng
- Nhập cân nặng (kg) và chiều cao (cm).
- Chọn thang châu Á / Việt Nam hoặc thang WHO.
- Đọc chỉ số BMI, mức phân loại, và khoảng cân nặng tương ứng mức bình thường với chiều cao của bạn.
Tính chỉ số khối cơ thể (BMI) từ cân nặng và chiều cao: BMI = cân nặng (kg) chia bình phương chiều cao (m). Công cụ mặc định dùng thang châu Á / Tây Thái Bình Dương, phổ biến tại phòng khám Việt Nam: bình thường 18,5–22,9, thừa cân từ 23, béo phì từ 25. Có thể chuyển sang thang WHO thế giới (thừa cân từ 25, béo phì từ 30) nếu bạn đang đọc tài liệu quốc tế. BMI không phân biệt mỡ và cơ, không dùng cho trẻ em, phụ nữ mang thai hay vận động viên; kết quả chỉ để tham khảo, không phải chẩn đoán.
Ví dụ
| Danh sách gốc | Tuỳ chọn | Kết quả |
|---|---|---|
| 65 kg, 165 cm | Thang châu Á | BMI 23,9 — thừa cân (thang châu Á) |
| 65 kg, 165 cm | Thang WHO | BMI 23,9 — bình thường (thang WHO) |
| 70 kg, 170 cm | Thang châu Á | BMI 24,2 — thừa cân; khoảng bình thường khoảng 53,5–66,5 kg |
Câu hỏi thường gặp
Vì sao có hai thang?
WHO toàn cầu lấy mốc thừa cân 25 vì nghiên cứu trên dân số châu Âu. Người châu Á cùng BMI thường có tỷ lệ mỡ nội tạng cao hơn, nên bộ y tế nhiều nước châu Á (và hướng dẫn phòng khám Việt Nam) hạ mốc thừa cân xuống 23 và béo phì xuống 25.
BMI thấp hoặc cao có nghĩa là bệnh không?
Không tự kết luận. Thiếu cân hay thừa cân theo BMI chỉ là dấu hiệu cần xem thêm vòng eo, xét nghiệm, hoặc hỏi bác sĩ. Người nhiều cơ có BMI cao nhưng không béo.
Trẻ em dùng được không?
Không. Trẻ em và thanh thiếu niên dùng biểu đồ BMI theo tuổi và giới, không dùng bảng người lớn này.
Số đo có bị lưu không?
Không. Phép tính chạy trên trình duyệt, tắt trang là hết.